Cách dùng "该查的还得查" (gāi chá de hái dé chá) trong hội thoại tiếng Trung
该查的还得查
cần tra thì cứ tra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:01
rú如
guǒ果
nǐ你
zhēn真
de的
jiān坚
chí持
nǐ你
de的
huái怀
yí疑
“Nếu anh thực sự kiên trì nghi ngờ của mình”
LINE 0207:04
PLAYING SCENEgāi该
chá查
de的
hái还
dé得
chá查
“cần tra thì cứ tra”
LINE 0307:06
dàn但
shì是
“Nhưng”
Show Information