Cách dùng "我让你带来的东西你带来了吗" (wǒ ràng nǐ dài lái de dōng xī nǐ dài lái le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我让你带来的东西你带来了吗
Thứ tôi bảo cô mang đến, cô mang chưa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:13
zěn怎
me么
yàng样
“Thế nào rồi”
LINE 0208:14
PLAYING SCENEwǒ我
ràng让
nǐ你
dài带
lái来
de的
dōng东
xī西
nǐ你
dài带
lái来
le了
ma吗
“Thứ tôi bảo cô mang đến, cô mang chưa”
LINE 0308:16
méi没
yǒu有
“Không mang”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s
lái qìng zhù yī xià wèi xīn rén zuò zhě sān sānNào, ăn mừng một chút đi Mừng tác giả mới San San

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
gēn zhào lán xīn hé zuò hé gēn lín zhǎn qiào hé zuòhợp tác với Triệu Lan Tâm với hợp tác cùng Lâm Triển Kiều

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
lín zhǎn qiào néng gòu xiàng zhào lán xīn nà yàng duì wǒ jiù hǎo leLâm Triển Kiều có thể đối xử với tôi như Triệu Lan Tâm thôi

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bù qǔ wǒ de huà wǒ hái bù jiù dé jià gěi èr jiù lekhông cưới tôi thì tôi đành lấy Nhị Cựu thôi chứ sao

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàng lín zhǎn qiào nà yàng de chéng gōng nǚ xìng angười phụ nữ thành đạt như Lâm Triển Kiều

HSK 2
0:03s