Cách dùng "韩梅梅 你想吓死我呀你" (hán méi méi nǐ xiǎng xià sǐ wǒ ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
韩梅梅 你想吓死我呀你
Hàn Mai Mai. Cậu muốn dọa chết tôi đấy à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
8:28
TMDB ID
289147
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 第三次世界大战爆发啦 | dì sān cì shì jiè dà zhàn bào fā la | Chiến tranh thế giới thứ ba bùng nổ rồi! |
| 2▶ | 韩梅梅 你想吓死我呀你 | hán méi méi nǐ xiǎng xià sǐ wǒ ya nǐ | Hàn Mai Mai. Cậu muốn dọa chết tôi đấy à? |
| 3 | 你这掌柜不称职啊 | nǐ zhè zhǎng guì bù chèn zhí a | Cậu đúng là ông chủ không có trách nhiệm, |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s
wǒ kě néng shòu bù huí wǒ dì yī jì de yàng zi leCó lẽ ta không thể gầy lại được. như dáng vẻ của ta ở phần một nữa rồi.