Cách dùng "你这掌柜不称职啊" (nǐ zhè zhǎng guì bù chèn zhí a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǎngguìchènzhía

Cậu đúng là ông chủ không có trách nhiệm,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
8:30
TMDB ID
289147
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1韩梅梅 你想吓死我呀你hán méi méi nǐ xiǎng xià sǐ wǒ ya nǐHàn Mai Mai. Cậu muốn dọa chết tôi đấy à?
2你这掌柜不称职啊nǐ zhè zhǎng guì bù chèn zhí aCậu đúng là ông chủ không có trách nhiệm,
3大白天的在这儿睡觉 难怪生意不好 你懂什么dà bái tiān de zài zhè ér shuì jiào nán guài shēng yì bù hǎo nǐ dǒng shén meban ngày ban mặt lại ngủ ở đây, thảo nào buôn bán ế ẩm. Cậu thì biết cái gì.

More Clips From Episode

Total 41 clips (Page 2 of 3)
行 正好你俩都到了 说正事
HSK 4
0:03s
xíng zhèng hǎo nǐ liǎ dōu dào le shuō zhèng shìĐược rồi, vừa hay hai người đều ở đây. Nói chuyện chính.

谁跟他结婚啊 你俩分分合合这么多年
HSK 4
0:03s
shuí gēn tā jié hūn a nǐ liǎ fēn fēn hé hé zhè me duō niánAi thèm cưới anh ta chứ. Hai đứa tan tan hợp hợp bao nhiêu năm nay.

不结婚干吗呀 玩呢
HSK 5
0:03s
bù jié hūn gàn má ya wán neKhông kết hôn thì làm gì? Chơi bời thôi à?

黄裳小姐 赵恒之先生 喜结连理
HSK 5
0:03s
huáng shang xiǎo jiě zhào héng zhī xiān shēng xǐ jié lián lǐCô Hoàng Thường. Và anh Triệu Hằng Chi. Kết tóc se duyên.

电话不接 手机不回
HSK 3
0:03s
diàn huà bù jiē shǒu jī bù huíĐiện thoại không nghe, tin nhắn không trả lời.

好几个月了都不见踪影 这要结婚了
HSK 3
0:03s
hǎo jǐ gè yuè le dōu bú jiàn zōng yǐng zhè yào jié hūn leMấy tháng rồi không thấy bóng dáng đâu cả. Sắp kết hôn rồi

也不提前打个招呼 有这么做朋友的吗
HSK 4
0:03s
yě bù tí qián dǎ gè zhāo hū yǒu zhè me zuò péng yǒu de mamà cũng không báo trước một tiếng. Có ai làm bạn bè như vậy không chứ?

等过两天见面 我非得 你见不着他
HSK 7
0:03s
děng guò liǎng tiān jiàn miàn wǒ fēi děi nǐ jiàn bù zhe tāĐợi mấy hôm nữa gặp mặt, tôi nhất định phải... Cậu không gặp được anh ấy đâu.

这个黄小姐的祖籍 不就是马来吗
HSK 7
0:03s
zhè ge huáng xiǎo jiě de zǔ jí bù jiù shì mǎ lái maQuê quán của cô Hoàng này không phải là Malaysia sao?

这黄裳我太了解了
HSK 6
0:03s
zhè huáng shang wǒ tài liǎo jiě leHoàng Thường này tôi hiểu rõ quá rồi.

有钱 有势 她人长得还
HSK 2
0:03s
yǒu qián yǒu shì tā rén zhǎng dé háiCó tiền, có thế. Cô ấy trông cũng...

你轻点 轻点
HSK 4
0:03s
nǐ qīng diǎn qīng diǎnCậu nhẹ tay thôi.

这有什么可玩的 又玩游戏 快让他玩吧
HSK 3
0:03s
zhè yǒu shén me kě wán de yòu wán yóu xì kuài ràng tā wán baCái này có gì để chơi chứ? Lại chơi game nữa. Mau cho nó chơi đi,

小心突然冒出 一只大老虎 你不害怕呀
HSK 6
0:03s
xiǎo xīn tū rán mào chū yī zhī dà lǎo hǔ nǐ bù hài pà yacẩn thận đột nhiên xuất hiện một con hổ lớn đấy. Con không sợ à?

这玩意儿 不是和妖怪搞得一样吗
HSK 7
0:03s
zhè wán yì ér bú shì hé yāo guài gǎo dé yī yàng maCái thứ này, không phải làm giống như yêu quái sao?

还有亲子模式呢 这不三个眼镜呢吗
HSK 5
0:03s
hái yǒu qīn zǐ mó shì ne zhè bù sān gè yǎn jìng ne maCòn có cả chế độ gia đình nữa đó. Đây không phải là có ba cái kính sao?

就跟娅姐 陪着夏焰一起玩呗
HSK 4
0:03s
jiù gēn yà jiě péi zhe xià yàn yì qǐ wán beithì cùng chị Á chơi với Hạ Diễm đi.

我今天一定要和他分手
HSK 5
0:03s
wǒ jīn tiān yí dìng yào hé tā fēn shǒuHôm nay tôi nhất định phải chia tay với anh ta.

早点分手 早点复合
HSK 7
0:03s
zǎo diǎn fēn shǒu zǎo diǎn fù héChia tay sớm, tái hợp sớm.

拜拜 老男人 娅姐 我走了
HSK 3
0:03s
bài bài lǎo nán rén yà jiě wǒ zǒu leTạm biệt, ông già. Chị Á, em đi đây.