Cách dùng "太受委屈了" (tài shòu wěi qū le) trong hội thoại tiếng Trung
太受委屈了
chịu quá nhiều ấm ức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:31
wǒ我
xīn心
lǐ里
jué觉
de得
wǒ我
guī闺
nǚ女
“trong lòng bà cảm thấy con gái bà”
LINE 0240:33
PLAYING SCENEtài太
shòu受
wěi委
qū屈
le了
“chịu quá nhiều ấm ức.”
LINE 0340:35
nǐ你
bù不
xiǎo晓
de得
“Con không biết đâu,”
Show Information