Cách dùng "我也要解手 让我下去" (wǒ yě yào jiě shǒu ràng wǒ xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

yàojiěshǒu ràngxià

Tôi cũng mắc tiểu, cho tôi xuống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
kàn
hǎo

Coi chừng đấy.

LINE 0201:58
PLAYING SCENE
wǒ yě yào jiě shǒu ràng wǒ xià qù

我也要解手 让我下去

Tôi cũng mắc tiểu, cho tôi xuống.

LINE 0302:02
biē
zhe
le

Tôi nhịn không nổi nữa rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp01:58
TMDB ID282497