Cách dùng "我找了一个地下钱庄" (wǒ zhǎo le yí gè dì xià qián zhuāng) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎolexiàqiánzhuāng

Tôi đã tìm một tiệm rửa tiền ngầm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:23
qiān
bǎi
wàn
méi
cuò

Năm mươi tám triệu, đúng rồi.

LINE 0237:28
PLAYING SCENE
zhǎo
le
xià
qián
zhuāng

Tôi đã tìm một tiệm rửa tiền ngầm.

LINE 0337:32
zhè
qián
jìn
fān
liǎng
lún

Tiền vào đó xoay vòng hai lượt,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp37:28
TMDB ID282497