Cách dùng "钥匙都快拧断了都" (yào shi dōu kuài níng duàn le dōu) trong hội thoại tiếng Trung
钥匙都快拧断了都
Chìa khóa sắp gãy rồi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:02
bié别
tíng停
“Đừng dừng”
LINE 0242:02
PLAYING SCENEyào钥
shi匙
dōu都
kuài快
níng拧
duàn断
le了
dōu都
“Chìa khóa sắp gãy rồi đấy”
LINE 0342:05
nǐ你
cóng从
nǎ哪
ér儿
mǎi买
de的
pò破
chē车
“Anh mua cái xe nát này ở đâu vậy?”
Show Information