Cách dùng "这钱进去翻两轮" (zhè qián jìn qù fān liǎng lún) trong hội thoại tiếng Trung
这钱进去翻两轮
Tiền vào đó xoay vòng hai lượt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:28
wǒ我
zhǎo找
le了
yí一
gè个
dì地
xià下
qián钱
zhuāng庄
“Tôi đã tìm một tiệm rửa tiền ngầm.”
LINE 0237:32
PLAYING SCENEzhè这
qián钱
jìn进
qù去
fān翻
liǎng两
lún轮
“Tiền vào đó xoay vòng hai lượt,”
LINE 0337:35
jiù就
gān干
jìng净
le了
“là sẽ sạch.”
Show Information