Cách dùng "那也不证明是我呀" (nà yě bù zhèng míng shì wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
那也不证明是我呀
Thế cũng không chứng minh là ta chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:24
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我早上问了卫瑛哥哥 他说他没送 | wǒ zǎo shàng wèn le wèi yīng gē gē tā shuō tā méi sòng | Hồi sáng ta hỏi Vệ Anh ca ca rồi, huynh ấy nói huynh ấy không đưa. |
| 2▶ | 那也不证明是我呀 | nà yě bù zhèng míng shì wǒ ya | Thế cũng không chứng minh là ta chứ? |
| 3 | 还不承认 这个就是特供给护卫军的 怎么不是你 | hái bù chéng rèn zhè ge jiù shì tè gōng jǐ hù wèi jūn de zěn me bú shì nǐ | Còn không thừa nhận à? Đây là thuốc cung cấp riêng cho hộ vệ quân, sao lại không phải huynh? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
jiù suàn shì quán mín xuǎn shì yě bù kě yǐdù là kỳ thi toàn dân cũng không được tham gia.

HSK 7
0:03s
huó gāi tā xīn téng shuí ràng tā dāng chū sòng wǒ jìn fǔ deÔng ấy đau lòng là đáng. Ai bảo lúc đầu ông ấy đưa ta vào phủ.

HSK 5
0:03s
xiǎo jiě nín zhè shǒu zěn me yòu shòu shāng le yaTiểu thư, sao tay người lại bị thương nữa rồi?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shì shì bù jiù zhī dào yǒu méi yǒu yì si leNgươi thử là biết ngay thú vị hay không mà.

HSK 2
0:03s
chéng zhǔ dōu shuō ràng wǒ yí gè rén dài huìThành chủ. Đã bảo là để ta ở một mình một lát mà.

HSK 2
0:03s
nà chéng zhǔ zěn me kàn shàng qù hái shì mèn mèn bù lè deThế sao trông thành chủ vẫn ủ rũ không vui thế?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì méi qí tā shì de huà nà wǒ huí hòu tou qù pái duì leNếu không còn việc gì khác thì ta ra phía sau xếp hàng đây.

HSK 7
0:03s
ràng tā men zhī dào wǒ zài zhè guò dé zī rùn xīn lǐ yě néng hǎo shòu diǎnđể họ biết ta sống ở đây rất suôn sẻ, họ cũng sẽ thấy thoải mái hơn.









