Cách dùng "你好大的胆子啊" (nǐ hǎo dà de dǎn zi a) trong hội thoại tiếng Trung
你好大的胆子啊
nǐ hǎo dà de dǎn zi a
cô to gan thật đấy!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
30:55
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 范云 | fàn yún | Phạm Vân, |
| 2▶ | 你好大的胆子啊 | nǐ hǎo dà de dǎn zi a | cô to gan thật đấy! |
| 3 | 怎么啦 伤到你了 | zěn me la shāng dào nǐ le | Sao thế? Ta làm nàng bị thương à? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
jiù suàn shì quán mín xuǎn shì yě bù kě yǐdù là kỳ thi toàn dân cũng không được tham gia.

HSK 7
0:03s
huó gāi tā xīn téng shuí ràng tā dāng chū sòng wǒ jìn fǔ deÔng ấy đau lòng là đáng. Ai bảo lúc đầu ông ấy đưa ta vào phủ.

HSK 5
0:03s
xiǎo jiě nín zhè shǒu zěn me yòu shòu shāng le yaTiểu thư, sao tay người lại bị thương nữa rồi?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shì shì bù jiù zhī dào yǒu méi yǒu yì si leNgươi thử là biết ngay thú vị hay không mà.

HSK 2
0:03s
chéng zhǔ dōu shuō ràng wǒ yí gè rén dài huìThành chủ. Đã bảo là để ta ở một mình một lát mà.

HSK 2
0:03s
nà chéng zhǔ zěn me kàn shàng qù hái shì mèn mèn bù lè deThế sao trông thành chủ vẫn ủ rũ không vui thế?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì méi qí tā shì de huà nà wǒ huí hòu tou qù pái duì leNếu không còn việc gì khác thì ta ra phía sau xếp hàng đây.

HSK 7
0:03s
ràng tā men zhī dào wǒ zài zhè guò dé zī rùn xīn lǐ yě néng hǎo shòu diǎnđể họ biết ta sống ở đây rất suôn sẻ, họ cũng sẽ thấy thoải mái hơn.









