Cách dùng "他动不了我" (tā dòng bù liǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他动不了我
Hắn không làm gì được ta,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:08
wǎng往
hòu后
de的
rì日
zi子
bù不
yí一
yàng样
le了
“Ngày tháng sau này khác rồi.”
LINE 0218:12
PLAYING SCENEtā他
dòng动
bù不
liǎo了
wǒ我
“Hắn không làm gì được ta,”
LINE 0318:17
lǎo老
fū夫
yě也
dòng动
bù不
liǎo了
tā他
la啦
“ta cũng không làm gì được hắn.”
Show Information