Cách dùng "他动不了我" (tā dòng bù liǎo wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他动不了我
tā dòng bù liǎo wǒ
Hắn không làm gì được ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
18:12
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 往后的日子不一样了 | wǎng hòu de rì zi bù yí yàng le | Ngày tháng sau này khác rồi. |
| 2▶ | 他动不了我 | tā dòng bù liǎo wǒ | Hắn không làm gì được ta, |
| 3 | 老夫也动不了他啦 | lǎo fū yě dòng bù liǎo tā la | ta cũng không làm gì được hắn. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s
nǐ guān xīn wǒ a zěn me shì wǒ guān xīn nǐ neHuynh quan tâm ta mà. Sao lại là ta quan tâm cô?

HSK 4
0:03s
jiù shì jiù shì zhēn de bú shì wǒ zhè zěn me jiù bú shìPhải, phải mà. Không phải ta thật. Sao lại không phải rồi hả?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
féng chǎng zuò xì bà le wǒ kàn nǐ jiù shì bǎ xīn lǐ huàChỉ là diễn trò cho có lệ thôi mà. Ta thấy ngài đang thốt ra hết

HSK 4
0:03s
quán bù dōu gěi shuō chū lái le wǒ cái méi yǒu nǐ jiù yǒunhững lời thật lòng đấy. Ta đâu có. Ngài có đấy.

HSK 6
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ xiǎng dāng zhè ge fū rén a kuài kuài kuàingươi tưởng ta muốn làm phu nhân này lắm sao? Mau, mau, mau.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ nǎ lǐ shì xīn lǐ huà ya zhè bú shì hú biān luàn zào de maLời thật lòng gì đâu chứ? Toàn là bịa đặt linh tinh thôi mà.

HSK 1
0:03s
nǐ kàn kàn tā zuò de shì shén me wán yì zhè shì rén chī de maNgươi nhìn xem cô ta làm cái gì đây? Thứ này cho người ăn sao?


