Cách dùng "我给你绣手帕 做梦" (wǒ gěi nǐ xiù shǒu pà zuò mèng) trong hội thoại tiếng Trung
我给你绣手帕 做梦
Ta thêu khăn tay cho ngài. Nằm mơ đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
2:37
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不行 | bù xíng | Không được. |
| 2▶ | 我给你绣手帕 做梦 | wǒ gěi nǐ xiù shǒu pà zuò mèng | Ta thêu khăn tay cho ngài. Nằm mơ đi. |
| 3 | 城主 你就让我一起过去 一块听听情况呗 好不好 | chéng zhǔ nǐ jiù ràng wǒ yì qǐ guò qù yī kuài tīng tīng qíng kuàng bei hǎo bù hǎo | Thành chủ, ngài cho ta đi cùng đi, cùng nghe xem tình hình thế nào. Được không? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s
kàn lái fū rén jīn rì xīn qíng shèn shì bù cuò aXem ra hôm nay tâm trạng phu nhân rất tốt.

HSK 7
0:03s
hái bú shì bài nǐ suǒ cì wǒ jīn rì chà diǎn xiǎn xiē zhòng shǔ leCòn không phải nhờ ngài ban tặng sao. Hôm nay suýt nữa ta bị cảm nắng đấy,

HSK 6
0:03s
nǐ shì táng táng chéng zhǔ fū rén dāng rán bù néng qù aNàng đường đường là phu nhân thành chủ, đương nhiên không thể đi.

HSK 5
0:03s
bù guǎn tiān dà de mǎi mài cǎo mín dōu bú huì zuò deDù là mối làm ăn lớn đến đâu, thảo dân cũng sẽ không nhận.

HSK 6
0:03s
fū rén qǐ shì nǐ xiǎng jiàn jiù néng jiàn de yaPhu nhân là người ngươi muốn gặp là gặp được sao?

HSK 4
0:03s
dào yě bú shì quán shì wèi le zhèng dà rén bacũng không hoàn toàn là vì Trịnh đại nhân nhỉ?

HSK 6
0:03s
suàn le wǒ men huàn gè dì fāng shuō qù nǎ ér a gēn wǒ lái baThôi, chúng ta ra chỗ khác nói. Đi đâu đấy? Đi theo ta đi.

HSK 3
0:03s











