Cách dùng "比如翻书时用食指" (bǐ rú fān shū shí yòng shí zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
比如翻书时用食指
Ví dụ như dùng ngón trỏ giở sách,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
nǐ你
yǒu有
shén什
me么
xí习
guàn惯
ma吗
“ngài có thói quen gì không?”
LINE 0240:09
PLAYING SCENEbǐ比
rú如
fān翻
shū书
shí时
yòng用
shí食
zhǐ指
“Ví dụ như dùng ngón trỏ giở sách,”
LINE 0340:11
hē喝
jiǔ酒
qián前
zhuǎn转
yī一
xià下
bēi杯
yán沿
“xoay miệng chén trước khi uống rượu.”
Show Information