Cách dùng "便是与我天元派为敌" (biàn shì yǔ wǒ tiān yuán pài wèi dí) trong hội thoại tiếng Trung
便是与我天元派为敌
sẽ là kẻ địch của phái Thiên Nguyên ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:38
jīn今
rì日
nǐ你
ruò若
shì是
tà踏
chū出
zhè这
ge个
mén门
“Nếu hôm nay ngài ra khỏi cánh cửa này,”
LINE 0238:40
PLAYING SCENEbiàn便
shì是
yǔ与
wǒ我
tiān天
yuán元
pài派
wèi为
dí敌
“sẽ là kẻ địch của phái Thiên Nguyên ta.”
LINE 0338:47
nà那
nǐ你
kě可
yào要
jì记
zhù住
le了
“Thế thì ngươi phải nhớ cho kĩ,”
Show Information