Cách dùng "仓中无粮 锅中无米" (cāng zhōng wú liáng guō zhōng wú mǐ) trong hội thoại tiếng Trung
仓中无粮 锅中无米
kho không lương, nồi không gạo,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:36
fù赋
shuì税
rú如
tóng同
shān山
zhòng重
“sưu thuế nặng như núi,”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEcāng zhōng wú liáng guō zhōng wú mǐ
仓中无粮 锅中无米
“kho không lương, nồi không gạo,”
LINE 0302:40
mǔ母
qīn亲
méi没
yǒu有
nǎi奶
shuǐ水
“mẹ không có sữa,”
Show Information