Cách dùng "唱不唱 唱不唱" (chàng bù chàng chàng bù chàng) trong hội thoại tiếng Trung
唱不唱 唱不唱
Có hát không, có hát không thì bảo?
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:21
dǎ打
suì碎
nǐ你
mǎn满
zuǐ嘴
yá牙
“ta sẽ đánh nát miệng ngươi.”
LINE 0207:22
PLAYING SCENEchàng bù chàng chàng bù chàng
唱不唱 唱不唱
“Có hát không, có hát không thì bảo?”
LINE 0307:25
chàng唱
bù不
chàng唱
“Có hát không thì bảo?”
Show Information