Cách dùng "看到你的名字 辛湄" (kàn dào nǐ de míng zì xīn méi) trong hội thoại tiếng Trung
看到你的名字 辛湄
trên danh sách đệ tử, Tân My.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:57
zài在
dì弟
zǐ子
míng名
cè册
shàng上
“thấy tên muội”
LINE 0232:58
PLAYING SCENEkàn dào nǐ de míng zì xīn méi
看到你的名字 辛湄
“trên danh sách đệ tử, Tân My.”
LINE 0333:02
bù不
guò过
wǒ我
jué觉
de得
ā阿
xīn辛
“Nhưng ta nghĩ A Tân”
Show Information