Cách dùng "你就能换骨了" (nǐ jiù néng huàn gǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
你就能换骨了
vậy là người có thể thay xương rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:57
nǐ你
de的
yào药
xiào效
jiù就
huì会
fā发
zuò作
“là thuốc của người có tác dụng,”
LINE 0203:59
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
néng能
huàn换
gǔ骨
le了
“vậy là người có thể thay xương rồi.”
LINE 0304:01
dào到
shí时
hòu候
“Đến khi đó,”
Show Information