Cách dùng "师妹有一句话说得不对" (shī mèi yǒu yī jù huà shuō dé bú duì) trong hội thoại tiếng Trung
师妹有一句话说得不对
Có một câu sư muội nói không đúng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:21
yí一
dìng定
shì是
nǐ你
“nhất định là huynh.”
LINE 0232:24
PLAYING SCENEshī师
mèi妹
yǒu有
yī一
jù句
huà话
shuō说
dé得
bú不
duì对
“Có một câu sư muội nói không đúng.”
LINE 0332:27
wǒ我
duì对
nǐ你
“Ta cũng có”
Show Information