Cách dùng "是掌门师尊的亲传弟子" (shì zhǎng mén shī zūn de qīn chuán dì zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
是掌门师尊的亲传弟子
là đệ tử thân truyền của chưởng môn sư tôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:04
shī师
xiōng兄
shì是
tiān天
jiāo骄
“Sư huynh là thiên kiêu,”
LINE 0230:06
PLAYING SCENEshì是
zhǎng掌
mén门
shī师
zūn尊
de的
qīn亲
chuán传
dì弟
zǐ子
“là đệ tử thân truyền của chưởng môn sư tôn.”
LINE 0330:08
nà那
dài待
yù遇
“Đương nhiên”
Show Information