Cách dùng "他可是气得不轻" (tā kě shì qì dé bù qīng) trong hội thoại tiếng Trung
他可是气得不轻
Nhưng ngài ấy giận lắm đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:32
zhè这
diǎn点
shāng伤
yī一
tiē帖
yào药
de的
shì事
“Chút thương tích nhỏ, bôi tí thuốc là khỏi.”
LINE 0205:41
PLAYING SCENEtā他
kě可
shì是
qì气
dé得
bù不
qīng轻
“Nhưng ngài ấy giận lắm đấy.”
LINE 0305:48
xīn辛
gū姑
niáng娘
“Tân cô nương,”
Show Information