Cách dùng "有人族的济世者降临" (yǒu rén zú de jì shì zhě jiàng lín) trong hội thoại tiếng Trung
有人族的济世者降临
có người cứu thế tộc Người giáng xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:55
jiǔ九
yuè月
chū初
jiǔ九
chū出
shēng生
de的
hái孩
zi子
zhōng中
“trong số những đứa trẻ sinh ngày 9 tháng 9”
LINE 0226:57
PLAYING SCENEyǒu有
rén人
zú族
de的
jì济
shì世
zhě者
jiàng降
lín临
“có người cứu thế tộc Người giáng xuống.”
LINE 0326:59
wǒ我
hé和
bái白
shī师
xiōng兄
“Ta và Bạch sư huynh”
Show Information