Cách dùng "被我捆起来的新娘呢?" (bèi wǒ kǔn qǐ lái de xīn niáng ne ?) trong hội thoại tiếng Trung
被我捆起来的新娘呢?
Tân nương bị ta trói lại đâu rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋了? | zǎ le ? | Sao đấy? |
| 2▶ | 被我捆起来的新娘呢? | bèi wǒ kǔn qǐ lái de xīn niáng ne ? | Tân nương bị ta trói lại đâu rồi? |
| 3 | 官人 | guān rén | Phu quân |


