Cách dùng "才让我有所防备" (cái ràng wǒ yǒu suǒ fáng bèi) trong hội thoại tiếng Trung

cáiràngyǒusuǒfángbèi

ta mới biết mà đề phòng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
33:01
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1多亏你提前报信duō kuī nǐ tí qián bào xìnĐa tạ muội đã báo tin trước,
2才让我有所防备cái ràng wǒ yǒu suǒ fáng bèita mới biết mà đề phòng.
3姐姐jiě jiěTỷ tỷ,

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
听到没? 你们五个
HSK 1
0:03s
tīng dào méi ? nǐ men wǔ gèNghe thấy chưa? Cả năm người các ngươi

都有嫌疑 你们两个
HSK 7
0:03s
dōu yǒu xián yí nǐ men liǎng gèđều đáng nghi. Hai người các ngươi

是时候把她带回来了
HSK 3
0:03s
shì shí hòu bǎ tā dài huí lái leđến lúc đưa kẻ đó về rồi.