Cách dùng "多亏你提前报信" (duō kuī nǐ tí qián bào xìn) trong hội thoại tiếng Trung
多亏你提前报信
Đa tạ muội đã báo tin trước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
32:58
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也是妹妹机灵 | yě shì mèi mèi jī líng | Cũng nhờ muội muội nhanh trí. |
| 2▶ | 多亏你提前报信 | duō kuī nǐ tí qián bào xìn | Đa tạ muội đã báo tin trước, |
| 3 | 才让我有所防备 | cái ràng wǒ yǒu suǒ fáng bèi | ta mới biết mà đề phòng. |


