Cách dùng "固定杀一个人 一定是这样" (gù dìng shā yí gè rén yí dìng shì zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung
固定杀一个人 一定是这样
gù dìng shā yí gè rén yí dìng shì zhè yàng
lại giết một kẻ. Chắc chắn là vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
14:30
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以才去杀了另外一个人 之后每隔七天 | suǒ yǐ cái qù shā le lìng wài yí gè rén zhī hòu měi gé qī tiān | nên mới đi giết một người khác. Sau đó cố định cứ cách bảy ngày |
| 2▶ | 固定杀一个人 一定是这样 | gù dìng shā yí gè rén yí dìng shì zhè yàng | lại giết một kẻ. Chắc chắn là vậy. |
| 3 | 我真是聪明不绝顶 | wǒ zhēn shì cōng míng bù jué dǐng | Ta đúng là thông minh tuyệt đỉnh. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ tīng shuō le ma ? zuó tiān yè lǐ a yòu fā xiàn le yī jù shī tǐNghe tin gì chưa? Đêm qua lại tìm thấy thêm một cái xác.

HSK 6
0:03s
zhǐ dìng shì dài bù xià qù le rú jīn mǎn chéng fēng yǔE là không sống nổi ở thành Lạc An này nữa rồi. Nay khắp thành đều đang xôn xao.

HSK 7
0:03s
bù zhī dào xià yí gè zāo yāng de huì shì shuí tài kě pà leChẳng biết kẻ xấu số tiếp theo là ai. Đáng sợ quá.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shén me guài pǐ ? bǎ wǒ diào qǐ lái gàn má ? kuài gěi wǒ jiě kāiSở thích quái gở gì đây? Treo ta lên làm gì? Mau cởi trói cho ta.

HSK 2
0:03s
chī yī kuài nǐ zuì ài de lì zi gāo dìng dìng xīnăn một miếng bánh hạt dẻ mà tỷ thích nhất cho bình tâm đi.

HSK 7
0:03s
nà zhǐ duàn wěi hú dìng shì zuì kuí huò shǒuChắc chắn hung thủ là con hồ ly đứt đuôi đó.

HSK 4
0:03s
wèi wǒ men zhè me zuò huì bú huì yǒu wēi xiǎn a ?Này, làm như vậy có nguy hiểm không?









