Cách dùng "好 - 您里边请 - 里面请" (hǎo - nín lǐ biān qǐng - lǐ miàn qǐng) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo -- nínbiānqǐng -- miànqǐng

Vâng. - Mời ngài vào. - Mời vào. Mời vào.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
15:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1厉害 走lì hài zǒuKhá đấy. Đi thôi.
2好 - 您里边请 - 里面请hǎo - nín lǐ biān qǐng - lǐ miàn qǐngVâng. - Mời ngài vào. - Mời vào. Mời vào.
3- 不必多礼 - 恭喜 ‪-里边请 ‪-恭喜啊- bù bì duō lǐ - gōng xǐ ‪- lǐ biān qǐng ‪- gōng xǐ a- Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé.

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
听到没? 你们五个
HSK 1
0:03s
tīng dào méi ? nǐ men wǔ gèNghe thấy chưa? Cả năm người các ngươi

都有嫌疑 你们两个
HSK 7
0:03s
dōu yǒu xián yí nǐ men liǎng gèđều đáng nghi. Hai người các ngươi

是时候把她带回来了
HSK 3
0:03s
shì shí hòu bǎ tā dài huí lái leđến lúc đưa kẻ đó về rồi.