Cách dùng "好 - 您里边请 - 里面请" (hǎo - nín lǐ biān qǐng - lǐ miàn qǐng) trong hội thoại tiếng Trung
好 - 您里边请 - 里面请
Vâng. - Mời ngài vào. - Mời vào. Mời vào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
15:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 厉害 走 | lì hài zǒu | Khá đấy. Đi thôi. |
| 2▶ | 好 - 您里边请 - 里面请 | hǎo - nín lǐ biān qǐng - lǐ miàn qǐng | Vâng. - Mời ngài vào. - Mời vào. Mời vào. |
| 3 | - 不必多礼 - 恭喜 -里边请 -恭喜啊 | - bù bì duō lǐ - gōng xǐ - lǐ biān qǐng - gōng xǐ a | - Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé. |


