Cách dùng "你的对手是我哦" (nǐ de duì shǒu shì wǒ ó) trong hội thoại tiếng Trung
你的对手是我哦
Đối thủ của ngươi là ta đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
23:16
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么换了一副面孔啊? | zěn me huàn le yī fù miàn kǒng a ? | sao lại đổi sang gương mặt khác thế? |
| 2▶ | 你的对手是我哦 | nǐ de duì shǒu shì wǒ ó | Đối thủ của ngươi là ta đây. |
| 3 | 你没有法力? 没有法力 就不能和你打吗? | nǐ méi yǒu fǎ lì ? méi yǒu fǎ lì jiù bù néng hé nǐ dǎ ma ? | Ngươi không có pháp lực? Không có pháp lực thì không thể đánh với ngươi sao? |


