Cách dùng "她把我衣服都打坏了" (tā bǎ wǒ yī fú dōu dǎ huài le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuhuàile

cô ta làm rách hết quần áo của ta,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:21
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1而且ér qiěHơn nữa,
2她把我衣服都打坏了tā bǎ wǒ yī fú dōu dǎ huài lecô ta làm rách hết quần áo của ta,
3所以我找过来这里 换了身新的suǒ yǐ wǒ zhǎo guò lái zhè lǐ huàn le shēn xīn denên ta mới đến đây thay bộ đồ mới.

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
听到没? 你们五个
HSK 1
0:03s
tīng dào méi ? nǐ men wǔ gèNghe thấy chưa? Cả năm người các ngươi

都有嫌疑 你们两个
HSK 7
0:03s
dōu yǒu xián yí nǐ men liǎng gèđều đáng nghi. Hai người các ngươi

是时候把她带回来了
HSK 3
0:03s
shì shí hòu bǎ tā dài huí lái leđến lúc đưa kẻ đó về rồi.