Cách dùng "她把我衣服都打坏了" (tā bǎ wǒ yī fú dōu dǎ huài le) trong hội thoại tiếng Trung
她把我衣服都打坏了
cô ta làm rách hết quần áo của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:21
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且 | ér qiě | Hơn nữa, |
| 2▶ | 她把我衣服都打坏了 | tā bǎ wǒ yī fú dōu dǎ huài le | cô ta làm rách hết quần áo của ta, |
| 3 | 所以我找过来这里 换了身新的 | suǒ yǐ wǒ zhǎo guò lái zhè lǐ huàn le shēn xīn de | nên ta mới đến đây thay bộ đồ mới. |


