Cách dùng "听到没? 你们五个" (tīng dào méi ? nǐ men wǔ gè) trong hội thoại tiếng Trung
听到没? 你们五个
Nghe thấy chưa? Cả năm người các ngươi
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
40:03
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐 这是何意? | jiě jiě zhè shì hé yì ? | Tỷ tỷ, đó là gì? |
| 2▶ | 听到没? 你们五个 | tīng dào méi ? nǐ men wǔ gè | Nghe thấy chưa? Cả năm người các ngươi |
| 3 | 都有嫌疑 你们两个 | dōu yǒu xián yí nǐ men liǎng gè | đều đáng nghi. Hai người các ngươi |


