Cách dùng "我好害怕 好吓人" (wǒ hǎo hài pà hǎo xià rén) trong hội thoại tiếng Trung
我好害怕 好吓人
Ta sợ lắm. Đáng sợ quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
30:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们别让我一个人留下来 这个女妖怪真的很可怕 | nǐ men bié ràng wǒ yí gè rén liú xià lái zhè ge nǚ yāo guài zhēn de hěn kě pà | Các huynh đừng để ta lại một mình! Nữ yêu này đáng sợ lắm. |
| 2▶ | 我好害怕 好吓人 | wǒ hǎo hài pà hǎo xià rén | Ta sợ lắm. Đáng sợ quá. |
| 3 | 好吓人 | hǎo xià rén | Đáng sợ quá. |


