Cách dùng "我一刀就能劈碎" (wǒ yī dāo jiù néng pī suì) trong hội thoại tiếng Trung
我一刀就能劈碎
ta vung một đao là tan tành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
16:36
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这门很薄 | zhè mén hěn báo | Cánh cửa này mỏng lắm, |
| 2▶ | 我一刀就能劈碎 | wǒ yī dāo jiù néng pī suì | ta vung một đao là tan tành. |
| 3 | 粗鲁 | cū lǔ | Thô lỗ. |


