Cách dùng "先让我下来呢?" (xiān ràng wǒ xià lái ne ?) trong hội thoại tiếng Trung
先让我下来呢?
cô thả ta ra trước đi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:10
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你要不要 | nà nǐ yào bù yào | Vậy hay là |
| 2▶ | 先让我下来呢? | xiān ràng wǒ xià lái ne ? | cô thả ta ra trước đi? |
| 3 | 那公子 | nà gōng zi | Vậy công tử |


