Cách dùng "一女不能侍二夫啊" (yī nǚ bù néng shì èr fū a) trong hội thoại tiếng Trung
一女不能侍二夫啊
một nữ không thể hầu hai chồng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:02
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜 | kě xī | Tiếc là |
| 2▶ | 一女不能侍二夫啊 | yī nǚ bù néng shì èr fū a | một nữ không thể hầu hai chồng. |
| 3 | 有道理 | yǒu dào lǐ | Có lý. |


