Cách dùng "一女不能侍二夫啊" (yī nǚ bù néng shì èr fū a) trong hội thoại tiếng Trung

néngshìèra

một nữ không thể hầu hai chồng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:02
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1可惜kě xīTiếc là
2一女不能侍二夫啊yī nǚ bù néng shì èr fū amột nữ không thể hầu hai chồng.
3有道理yǒu dào lǐCó lý.

More Clips From Episode

Total 83 clips (Page 5 of 5)
听到没? 你们五个
HSK 1
0:03s
tīng dào méi ? nǐ men wǔ gèNghe thấy chưa? Cả năm người các ngươi

都有嫌疑 你们两个
HSK 7
0:03s
dōu yǒu xián yí nǐ men liǎng gèđều đáng nghi. Hai người các ngươi

是时候把她带回来了
HSK 3
0:03s
shì shí hòu bǎ tā dài huí lái leđến lúc đưa kẻ đó về rồi.