Cách dùng "我跟你说一个天大的秘密" (wǒ gēn nǐ shuō yí gè tiān dà de mì mì) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuōtiānde

Tao có chuyện động trời muốn nói với mày

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
14:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1干吗 别打gàn má bié dǎLàm gì vậy Đừng đánh
2我跟你说一个天大的秘密wǒ gēn nǐ shuō yí gè tiān dà de mì mìTao có chuyện động trời muốn nói với mày
3什么天大的秘密shén me tiān dà de mì mìChuyện động trời gì cơ

More Clips From Episode

Total 33 clips (Page 2 of 2)
要不是任小名说要开庭了 我还被你蒙在鼓里
HSK 7
0:03s
yào bú shì rèn xiǎo míng shuō yào kāi tíng le wǒ hái bèi nǐ méng zài gǔ lǐNếu không có Nhậm Tiểu Danh nói sắp ra tòa Tao vẫn còn bị mày bịt mắt bịt tai

你干的这些事 我可不跟你背锅
HSK 5
0:03s
nǐ gàn de zhè xiē shì wǒ kě bù gēn nǐ bèi guōNhững chuyện mày làm đó Tao không chịu gánh tội thay mày đâu

刘潇然你心思给我放干净点
HSK 7
0:03s
liú xiāo rán nǐ xīn sī gěi wǒ fàng gān jìng diǎnLưu Tiêu Nhiên, mày hãy giữ tâm tư cho sạch vào

我不说罢了 你不要以为我什么都不知道
HSK 7
0:03s
wǒ bù shuō bà le nǐ bú yào yǐ wéi wǒ shén me dōu bù zhī dàoTao chưa nói đó thôi Mày đừng tưởng tao không biết gì nhé

你这脑袋可真够硬的啊 没把人家车撞疼吧
HSK 6
0:03s
nǐ zhè nǎo dài kě zhēn gòu yìng de a méi bǎ rén jiā chē zhuàng téng baCái đầu mày cứng thật đấy nhỉ Không làm xe người ta đau chứ?

臭丫头 你谁呀你 你从哪儿冒出来的你
HSK 7
0:03s
chòu yā tou nǐ shuí ya nǐ nǐ cóng nǎ ér mào chū lái de nǐCon bé ranh Mày là ai hả Mày chui từ đâu ra vậy

不是说好了在家等我吗
HSK 1
0:03s
bú shì shuō hǎo le zài jiā děng wǒ maKhông phải đã hẹn ở nhà chờ tao sao

别不知足了 能瞅着就不错了
HSK 7
0:03s
bié bù zhī zú le néng chǒu zhe jiù bù cuò leThôi đừng đòi hỏi nữa Nhìn thấy được là tốt rồi

谢谢啊 这可是你说的 别反悔啊
HSK 3
0:03s
xiè xiè a zhè kě shì nǐ shuō de bié fǎn huǐ aCảm ơn nha Mày nói đấy nhé Đừng có nuốt lời

谁稀罕要你那破名字呀
HSK 7
0:03s
shuí xī hǎn yào nǐ nà pò míng zì yaAi thèm lấy cái tên xấu xí của mày

你才小名呢 把何宇穹还给我
HSK 3
0:03s
nǐ cái xiǎo míng ne bǎ hé yǔ qióng huán gěi wǒMày mới là Tiểu Danh chứ Trả Hà Vũ Khung lại cho tao

你搁这儿跟我开玩笑呢 你来看我我让你请
HSK 7
0:03s
nǐ gē zhè ér gēn wǒ kāi wán xiào ne nǐ lái kàn wǒ wǒ ràng nǐ qǐngBạn đang đùa tôi đấy à Bạn đến thăm tôi mà tôi lại để bạn trả tiền

这尸骨浇筑在水泥座里 上哪儿找线索去呀
HSK 6
0:03s
zhè shī gǔ jiāo zhù zài shuǐ ní zuò lǐ shàng nǎ ér zhǎo xiàn suǒ qù yaHài cốt đổ bê tông chôn vùi trong đó Biết tìm manh mối ở đâu bây giờ