Cách dùng "是离开的倒计时吗" (shì lí kāi de dào jì shí ma) trong hội thoại tiếng Trung
是离开的倒计时吗
là sự đếm ngược đến ngày rời đi sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
28:04
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难道那些遗忘的记忆 | nán dào nà xiē yí wàng de jì yì | Lẽ nào những ký ức bị lãng quên kia |
| 2▶ | 是离开的倒计时吗 | shì lí kāi de dào jì shí ma | là sự đếm ngược đến ngày rời đi sao? |
| 3 | 妈 | mā | Mẹ. |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 9 of 10)
HSK 5
0:03s
jiù shì tài qióng le yě méi yǒu rén jiāo gěi tā zǒu zhèng lùChỉ là nghèo quá, cũng không ai dạy cô ta đi con đường đúng đắn.

HSK 7
0:03s
hái hǎo wǒ zǎo jiù táo lí le nà ge xià jiā de dà kēngMay mà em đã thoát khỏi cái hố nhà họ Hạ ấy từ lâu rồi.

HSK 7
0:03s
kàn dào nǐ jiù yào guò lái zá bō lí de chéng dù tā kěn dìng zǎo jiù zhī dàothấy em là lại muốn chạy đến đập cửa kính đâu. Chắc chắn cô ta đã biết

HSK 7
0:03s
néng hé xià jiā chě shàng guān xì de hái yǒu shuíCòn ai có thể dính dáng đến nhà họ Hạ nữa?

HSK 2
0:03s
nǎi nǎi nǐ yě zhī dào nà xià xiǎo lán huì qì rén nǎBà, bà cũng biết Hạ Hiểu Lan hay chọc tức người ta rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào nǐ píng shá hái ràng wǒ qù nǐ zǎ bù ràng nǐ nà liǎ sūn zi qù neBà biết sao bà còn bảo cháu đi? Sao bà không bảo hai đứa cháu trai của bà đi?

HSK 2
0:03s
zěn me gēn nǎi nǎi shuō huà ne wǒ jīn tiān hái jiù yào shuō le nǎi nǎiNói chuyện với bà kiểu gì vậy? Hôm nay con cứ muốn nói đấy. Bà à,

HSK 7
0:03s
nǐ yě shì nǚ de zěn me zhuān tiāo nǚ de qī fù ne nǐ zài jiā de shí hòubà cũng là phụ nữ, sao chỉ biết bắt nạt phụ nữ vậy? Khi ở nhà

HSK 1
0:03s
nǐ shuō shén me hùn zhàng huà ne nǐ nǐ shuō shén me ne nǐMày nói bậy bạ cái gì vậy? Con nói gì vậy hả?

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì yǒu běn shì ma nǐ bú shì yǒu néng nài maKhông phải mày giỏi lắm sao? Không phải mày ghê gớm lắm sao?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ yào huí lái méi yǒu a nǐ tān wū laRốt cuộc mày có đòi được chưa? Mày tham ô rồi à?

HSK 5
0:03s
gěi le wǒ yī duī fèi zhǐ ké ràng wǒ zì jǐ qù zhēngĐưa cho cháu một đống bìa phế liệu, bảo cháu tự đi kiếm.

HSK 7
0:03s
nǐ chǒu chǒu nǐ shēng de bǎo bèi yā tou piān zi aCon xem đứa con gái rượu con sinh ra đi.

HSK 6
0:03s
shuō le duō shǎo biàn le bú yào qù zhāo tā bù ràng nǐ men qù yàoĐã nói bao nhiêu lần là đừng có chọc vào nó, không cho mọi người đi đòi rồi.




