Cách dùng "待到他日 我另有打算" (dài dào tā rì wǒ lìng yǒu dǎ suàn) trong hội thoại tiếng Trung
待到他日 我另有打算
thì mai này ta còn có dự định khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
36:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 至于归还神力 | zhì yú guī huán shén lì | Còn việc trao trả thần lực |
| 2▶ | 待到他日 我另有打算 | dài dào tā rì wǒ lìng yǒu dǎ suàn | thì mai này ta còn có dự định khác. |
| 3 | 白泽 | bái zé | Bạch Trạch. |
More Clips From Episode
Total 37 clips (Page 2 of 2)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ hé nǐ shuō de měi yī jù huà dōu shì huǎng yánNhững lời ta nói với cô đều là giả dối.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- bié hú shuō - bú huì shì sī shēng zi ba ? xiā shuō- Đừng nói càn. - Lẽ nào là con riêng? Nói bừa.










