Cách dùng "敢伤我姐姐" (gǎn shāng wǒ jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
敢伤我姐姐
Dám làm tỷ tỷ ta bị thương,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:18
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没事 | wǒ méi shì | Ta không sao. |
| 2▶ | 敢伤我姐姐 | gǎn shāng wǒ jiě jiě | Dám làm tỷ tỷ ta bị thương, |
| 3 | 那我也让你见见血 | nà wǒ yě ràng nǐ jiàn jiàn xuè | vậy ta sẽ khiến huynh đổ máu. |
More Clips From Episode
Total 37 clips (Page 2 of 2)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ hé nǐ shuō de měi yī jù huà dōu shì huǎng yánNhững lời ta nói với cô đều là giả dối.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- bié hú shuō - bú huì shì sī shēng zi ba ? xiā shuō- Đừng nói càn. - Lẽ nào là con riêng? Nói bừa.










