Cách dùng "可你还是食言了" (kě nǐ hái shì shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung
可你还是食言了
kě nǐ hái shì shí yán le
Nhưng ngươi vẫn thất hứa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
2:24
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 发誓永远守护龙神 | fā shì yǒng yuǎn shǒu hù lóng shén | thề sẽ bảo vệ Long Thần mãi mãi. |
| 2▶ | 可你还是食言了 | kě nǐ hái shì shí yán le | Nhưng ngươi vẫn thất hứa. |
| 3 | 这个源无获 真是阴险 | zhè ge yuán wú huò zhēn shì yīn xiǎn | Nguyên Vô Hoạch đúng là nham hiểm. |
More Clips From Episode
Total 37 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ hé nǐ shuō de měi yī jù huà dōu shì huǎng yánNhững lời ta nói với cô đều là giả dối.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
- bié hú shuō - bú huì shì sī shēng zi ba ? xiā shuō- Đừng nói càn. - Lẽ nào là con riêng? Nói bừa.

HSK 6
0:03s