Cách dùng "那我也让你见见血" (nà wǒ yě ràng nǐ jiàn jiàn xuè) trong hội thoại tiếng Trung
那我也让你见见血
vậy ta sẽ khiến huynh đổ máu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:18
gǎn敢
shāng伤
wǒ我
jiě姐
jiě姐
“Dám làm tỷ tỷ ta bị thương,”
LINE 0204:20
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
yě也
ràng让
nǐ你
jiàn见
jiàn见
xuè血
“vậy ta sẽ khiến huynh đổ máu.”
LINE 0304:54
((
jīn金
suō梭
yù玉
lǚ缕
))
“THOI VÀNG GẤM NGỌC”
Show Information