Cách dùng "那我也让你见见血" (nà wǒ yě ràng nǐ jiàn jiàn xuè) trong hội thoại tiếng Trung
那我也让你见见血
vậy ta sẽ khiến huynh đổ máu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:20
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 敢伤我姐姐 | gǎn shāng wǒ jiě jiě | Dám làm tỷ tỷ ta bị thương, |
| 2▶ | 那我也让你见见血 | nà wǒ yě ràng nǐ jiàn jiàn xuè | vậy ta sẽ khiến huynh đổ máu. |
| 3 | (金梭玉缕) | ( jīn suō yù lǚ ) | THOI VÀNG GẤM NGỌC |
More Clips From Episode
Total 37 clips (Page 2 of 2)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ hé nǐ shuō de měi yī jù huà dōu shì huǎng yánNhững lời ta nói với cô đều là giả dối.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
- bié hú shuō - bú huì shì sī shēng zi ba ? xiā shuō- Đừng nói càn. - Lẽ nào là con riêng? Nói bừa.










