Cách dùng "必须得跟上 要不然用户真留不住 小吕" (bì xū dé gēn shàng yào bù rán yòng hù zhēn liú bú zhù xiǎo lǚ) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshàng yàorányòngzhēnliúzhù xiǎo

Phải theo kịp Không thì người dùng thực sự giữ không nổi Tiểu Lữ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:39
hái yǒu lǐng qǔ dà lǐ bāo de gēng xīn wǒ zhè ge shēng jí zī yuán bāo

还有领取大礼包的更新 我这个升级资源包

Lại còn có bản cập nhật nhận quà lớn Gói tài nguyên nâng cấp của tôi

LINE 0217:42
PLAYING SCENE
bì xū dé gēn shàng yào bù rán yòng hù zhēn liú bú zhù xiǎo lǚ

必须得跟上 要不然用户真留不住 小吕

Phải theo kịp Không thì người dùng thực sự giữ không nổi Tiểu Lữ

LINE 0317:45
nǐ yǒu duō jiǔ méi yǒu zhǔn diǎn xià bān le bú shì yào zuò xié gāng qīng nián ma

你有多久没有准点下班了 不是要做斜杠青年吗

Cậu bao lâu rồi không tan làm đúng giờ Không phải muốn làm thanh niên slash sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp17:42
TMDB ID278882