Cách dùng "不好意思 不好意思 你放心 我会" (bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī nǐ fàng xīn wǒ huì) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo hǎo fàngxīn huì

Ngại quá, ngại quá Anh yên tâm, tôi sẽ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:32
duì bù qǐ duì bù qǐ duì bù qǐ

对不起 对不起 对不起

Xin lỗi, xin lỗi Xin lỗi

LINE 0233:35
PLAYING SCENE
bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī nǐ fàng xīn wǒ huì

不好意思 不好意思 你放心 我会

Ngại quá, ngại quá Anh yên tâm, tôi sẽ

LINE 0333:37
wǒ wǒ wǒ huì jiě shì qīng chǔ de xiàn zài jiě shì kǒng pà yǐ jīng lái bù jí le

我我 我会解释清楚的 现在解释恐怕已经来不及了

Tôi... tôi sẽ giải thích rõ ràng Giờ giải thích e là không kịp nữa rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp33:35
TMDB ID278882