Cách dùng "来来来 还有还有 这里还有" (lái lái lái hái yǒu hái yǒu zhè lǐ hái yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 还有还有 这里还有
Lại đây, lại đây. Còn nữa, còn nữa. Ở đây còn nè.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:09
zěn怎
me么
yàng样
zěn怎
me么
yàng样
“Thế nào, thế nào?”
LINE 0230:11
PLAYING SCENElái lái lái hái yǒu hái yǒu zhè lǐ hái yǒu
来来来 还有还有 这里还有
“Lại đây, lại đây. Còn nữa, còn nữa. Ở đây còn nè.”
LINE 0330:16
chī nà ge chī nà ge nà ge niú pái hǎo chī
吃那个 吃那个 那个牛排好吃
“Ăn cái đó, cái đó, bít tết đó ngon lắm.”
Show Information