Cách dùng "你放心 我已经把福利和礼包 都放在任务中了" (nǐ fàng xīn wǒ yǐ jīng bǎ fú lì hé lǐ bāo dōu fàng zài rèn wù zhōng le) trong hội thoại tiếng Trung
你放心 我已经把福利和礼包 都放在任务中了
Cậu yên tâm, tôi đã đặt phần thưởng và quà tặng vào trong nhiệm vụ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
wán quán bù kǎo lǜ wán jiā de fǎn kuì hái shì yào duō gēn chǎn pǐn jīng lǐ jiāo liú
完全不考虑玩家的反馈 还是要多跟产品经理交流
“hoàn toàn không nghĩ đến phản hồi của người chơi. Vẫn phải trao đổi nhiều với PM hơn.”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEnǐ fàng xīn wǒ yǐ jīng bǎ fú lì hé lǐ bāo dōu fàng zài rèn wù zhōng le
你放心 我已经把福利和礼包 都放在任务中了
“Cậu yên tâm, tôi đã đặt phần thưởng và quà tặng vào trong nhiệm vụ rồi.”
LINE 0324:13
quán lì pèi hé xiǎo lǚ tóng xué yī huì gēng xīn bāo jiù shàng xiàn le
全力配合小吕同学 一会更新包就上线了
“Hết lòng phối hợp với bạn Tiểu Lữ. Một lát nữa bản cập nhật sẽ lên sóng.”
Show Information