Cách dùng "你刷到能看叽叽喳喳 小说番外的碎片" (nǐ shuā dào néng kàn jī jī zhā zhā xiǎo shuō fān wài de suì piàn) trong hội thoại tiếng Trung
你刷到能看叽叽喳喳 小说番外的碎片
Cậu kiếm được mảnh vỡ có thể đọc ngoại truyện tiểu thuyết "Chích Chòe" à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:20
chū le chū le chū suì piàn le
出了出了 出碎片了
“Ra rồi, ra rồi! Ra mảnh vỡ rồi!”
LINE 0225:23
PLAYING SCENEnǐ shuā dào néng kàn jī jī zhā zhā xiǎo shuō fān wài de suì piàn
你刷到能看叽叽喳喳 小说番外的碎片
“Cậu kiếm được mảnh vỡ có thể đọc ngoại truyện tiểu thuyết "Chích Chòe" à?”
LINE 0325:25
wǒ yì zhí xiǎng kàn zhè piān fān wài dàn shén zhī shān hǎi lǐ miàn
我一直想看这篇番外 但神之山海里面
“Tôi muốn xem ngoại truyện này lâu rồi. Nhưng trong Thần Chi Sơn Hải,”
Show Information