Cách dùng "人家攻击腾达 你骂他们负责人" (rén jiā gōng jī téng dá nǐ mà tā men fù zé rén) trong hội thoại tiếng Trung
人家攻击腾达 你骂他们负责人
Người ta công kích Đằng Đạt Anh chửi người phụ trách của họ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:11
wǒ men yě chū yí gè chū yí gè mù qì chén chén de yán shí
我们也出一个 出一个 暮气沉沉的岩石
“Chúng ta cũng ra một cái Ra một cái Tên "Thạch Thạch Ảm Đạm Buồn Thiu"”
LINE 0215:15
PLAYING SCENErén jiā gōng jī téng dá nǐ mà tā men fù zé rén
人家攻击腾达 你骂他们负责人
“Người ta công kích Đằng Đạt Anh chửi người phụ trách của họ”
LINE 0315:17
zhè bú shì gèng róng yì bèi rén jiā jiū zhù xiǎo biàn zi
这不是更容易被人家 揪住小辫子
“Thế chẳng dễ bị người ta Bắt thóp hơn sao”
Show Information