Cách dùng "所以上线之后得到这样的反馈 大家很气愤" (suǒ yǐ shàng xiàn zhī hòu dé dào zhè yàng de fǎn kuì dà jiā hěn qì fèn) trong hội thoại tiếng Trung
所以上线之后得到这样的反馈 大家很气愤
Nên sau khi ra mắt nhận phản hồi thế này Mọi người rất tức giận
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:36
tā què shí shì yī kuǎn hǎo yóu xì dà jiā duì tā qī dài dōu hěn gāo
它确实是一款好游戏 大家对它期待都很高
“Nó thực sự là một game hay Mọi người đều kỳ vọng nó rất cao”
LINE 0218:39
PLAYING SCENEsuǒ yǐ shàng xiàn zhī hòu dé dào zhè yàng de fǎn kuì dà jiā hěn qì fèn
所以上线之后得到这样的反馈 大家很气愤
“Nên sau khi ra mắt nhận phản hồi thế này Mọi người rất tức giận”
LINE 0318:41
wǒ我
yě也
yī一
yàng样
“Tôi cũng vậy”
Show Information